Xây dựng năng lực truyền thông văn hóa cho nghệ sĩ Việt Nam: Từ chuẩn mực ngôn ngữ đến ứng xử công chúng
Trong thời đại mạng xã hội chi phối hình ảnh công chúng, nghệ sĩ không chỉ cần tài năng mà còn phải có năng lực truyền thông văn hóa, từ chuẩn mực ngôn ngữ đến ứng xử văn minh, để giữ vững niềm tin khán giả.
Trước thực tế ngày càng nhiều sự cố liên quan đến phát ngôn và ứng xử của nghệ sĩ trên môi trường số, nhu cầu xây dựng năng lực truyền thông văn hóa cho người hoạt động nghệ thuật đang trở thành mối quan tâm lớn của cả công chúng và các cơ quan quản lý.
Trao đổi về chủ đề này, Tiến sĩ Bùi Quốc Liêm, giảng viên ngành Truyền thông chuyên nghiệp tại Đại học RMIT Việt Nam, cho rằng đã đến lúc cần nhìn nhận truyền thông văn hóa như một năng lực nghề nghiệp quan trọng. Ông cũng đưa ra một số đề xuất nhằm hoàn thiện khung đào tạo và hỗ trợ nghệ sĩ, hướng tới một hệ sinh thái văn hóa chuyên nghiệp và an toàn hơn.
Khoảng trống trong đào tạo hiện nay
Trong thời đại mạng xã hội trở thành “sân khấu thứ hai” của người nghệ sĩ, mỗi phát ngôn, hình ảnh hay hành vi đều có thể lan truyền tức thì và gây ảnh hưởng sâu rộng. Thế nhưng, hệ thống đào tạo nghệ thuật tại Việt Nam lại chưa theo kịp thực tế này. Phần lớn các trường sân khấu, điện ảnh, thanh nhạc vẫn chú trọng nhiều vào kỹ năng biểu diễn, kỹ thuật thanh nhạc hay vũ đạo, trong khi các nội dung về giao tiếp, ứng xử và truyền thông văn hóa – vốn ngày càng quan trọng trong môi trường số – vẫn chưa được quan tâm tương xứng.

Tiến sĩ Bùi Quốc Liêm, Giảng viên ngành Truyền thông chuyên nghiệp, Đại học RMIT Việt Nam
Điều đó khiến nghệ sĩ trẻ bước vào nghề trong tâm thế “vừa học vừa làm”, chủ yếu rút kinh nghiệm qua va chạm thực tế, thậm chí qua những khủng hoảng cá nhân. Không ít người đã trả giá đắt cho những phát ngôn bốc đồng hay hành vi phản cảm trên mạng, từ việc bị khán giả tẩy chay, mất hợp đồng quảng cáo đến bị xử phạt hành chính hoặc đình chỉ hoạt động.
Theo Quyết định 3196/QĐ-BVHTTDL về Quy tắc ứng xử của người hoạt động nghệ thuật, nghệ sĩ có nghĩa vụ “giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt”, không sử dụng ngôn ngữ phản cảm, gây chia rẽ hoặc xâm phạm thuần phong mỹ tục. Tuy nhiên, việc phổ biến và thực thi quy tắc này vẫn còn lỏng lẻo, phần lớn dừng lại ở tuyên truyền, chưa thành điều kiện nghề nghiệp bắt buộc.
Chuẩn hóa năng lực truyền thông qua mô hình chứng chỉ
Một số tổ chức văn hóa, cơ quan báo chí và học viện nghệ thuật gần đây đã tiên phong tổ chức các workshop truyền thông và ứng xử văn hóa dành cho nghệ sĩ. Ví dụ, khóa học “Truyền thông sự nghiệp nghệ thuật – Kỹ năng thiết yếu cho nghệ sĩ” của Hanoi Grapevine được xem là một bước khởi đầu đáng khích lệ. Tuy vậy, các khóa học này chỉ kéo dài trong một ngày, thiên về kỹ thuật “làm sao để tăng tương tác”, mà chưa đi sâu vào đạo đức ngôn ngữ, tư duy pháp lý hay quản trị rủi ro truyền thông.

Để khắc phục điều đó, tôi đề xuất mô hình “Chứng chỉ Truyền thông Văn hóa cho Nghệ sĩ” (Cultural Communication Certificate – CCC). Đây sẽ là chứng chỉ bắt buộc đối với nghệ sĩ khi ký hợp đồng biểu diễn, quảng cáo hoặc tham gia dự án nghệ thuật. Chương trình CCC có thể gồm bốn mô-đun: đạo đức ngôn ngữ, pháp lý truyền thông, quản lý khủng hoảng và trách nhiệm xã hội.
Mô hình này học hỏi từ hệ thống đào tạo idol tại Hàn Quốc, Nhật Bản – những quốc gia nơi nghệ sĩ phải trải qua quá trình huấn luyện nhiều năm về ngôn ngữ, ứng xử và đạo đức nghề nghiệp trước khi ra mắt. Nếu được áp dụng ở Việt Nam, CCC có thể giúp biến “chuẩn mực đạo đức” thành “năng lực nghề nghiệp”, đưa nghệ sĩ từ giai đoạn bị động đối phó sang chủ động phòng ngừa khủng hoảng.
Song song với đào tạo nghệ sĩ, cần nâng chuẩn đội ngũ quản lý, những người đóng vai trò cố vấn truyền thông và bảo vệ hình ảnh nghệ sĩ. Thực tế, nhiều người quản lý hiện nay xuất thân từ ngành nghề khác, thiếu nền tảng chuyên môn pháp lý và kỹ năng xử lý khủng hoảng.
Giải pháp được đề xuất là Chứng chỉ Quản lý Tài năng Chuyên nghiệp (Talent Management Professional – TMP). Chứng chỉ này bao gồm đào tạo về quy tắc ứng xử nghệ sĩ, kỹ năng xử lý khủng hoảng và định hướng sự nghiệp dài hạn. Khi kết hợp song song CCC (cho nghệ sĩ) và TMP (cho quản lý), ngành công nghiệp giải trí Việt Nam sẽ hình thành một hệ thống chuyên nghiệp, bền vững và có tính tự điều chỉnh.
Củng cố vai trò của cơ quan quản lý và truyền thông văn hóa
Hiện nay, phản ứng phổ biến của các cơ quan quản lý trước những phát ngôn lệch chuẩn vẫn là xử phạt hành chính hoặc đình chỉ hoạt động tạm thời. Tuy nhiên, cách làm này chỉ mang tính “chữa cháy” mà chưa giải quyết tận gốc. Chuyển từ tư duy xử lý sang tư duy hỗ trợ là bước đi cần thiết.

Các chuyên gia đề xuất thành lập đơn vị tư vấn truyền thông trực thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch hoặc Câu lạc bộ Nghệ sĩ Trẻ Việt Nam. Nơi đây sẽ đóng vai trò như “bác sĩ truyền thông”: cung cấp tư vấn, cảnh báo rủi ro và hỗ trợ nghệ sĩ trước khi họ công bố phát ngôn hoặc sản phẩm. Bên cạnh đó, diễn tập tình huống truyền thông (Media Simulation) cần được đưa vào đào tạo chính quy, giúp nghệ sĩ rèn phản xạ ứng xử đúng đắn trong môi trường dư luận khắc nghiệt.
Đồng thời, truyền thông đại chúng cũng cần chuyển vai trò từ “giám sát scandal” sang “giáo dục văn hóa”. Thay vì khai thác khủng hoảng để tăng lượt xem, báo chí có thể trở thành “người gác cổng văn hóa”, lan tỏa chuẩn mực ứng xử, tôn vinh nghệ sĩ hành xử văn minh và có trách nhiệm.
Hướng tới hệ sinh thái văn hóa chuyên nghiệp và bền vững
Ngôn ngữ là chiếc gương phản chiếu văn hóa. Mọi phát ngôn từ lời chào, câu cảm ơn đến bài đăng mạng xã hội đều định hình hình ảnh của nghệ sĩ. Các nhà ngôn ngữ học nhấn mạnh rằng, chuẩn mực ngôn ngữ không chỉ là vấn đề thẩm mỹ, mà là vấn đề đạo đức và pháp lý. Một lời nói sai có thể gây tổn hại cho cá nhân và ảnh hưởng đến hình ảnh quốc gia, đặc biệt khi nghệ sĩ tham gia hoạt động quốc tế.

Do đó, việc xây dựng Bộ tiêu chí đánh giá ngôn ngữ nghệ sĩ (Language Audit) là cần thiết. Bộ tiêu chí này giúp xác định khách quan thế nào là phát ngôn lệch chuẩn, qua đó hỗ trợ công tác giám sát và tư vấn thay vì chỉ phán xét cảm tính.
Về dài hạn, việc xây dựng năng lực truyền thông văn hóa cho nghệ sĩ cần được đặt trong lộ trình chính sách 5 năm, chuyển trọng tâm từ “xử lý vi phạm” sang “phòng ngừa chủ động”, hướng tới một hệ sinh thái văn hóa lành mạnh và bền vững. Lộ trình này có thể dựa trên ba trụ cột chính.
Thứ nhất, tiêu chuẩn hóa năng lực thông qua các chương trình chứng chỉ như Chứng chỉ Truyền thông Văn hóa cho Nghệ sĩ (CCC) và Chứng chỉ Quản lý Tài năng Chuyên nghiệp (TMP).
Thứ hai, tăng tính răn đe pháp lý bằng cách điều chỉnh mức xử phạt, bổ sung hình thức cấm biểu diễn tạm thời và yêu cầu nghệ sĩ vi phạm phải tham gia tái đào tạo.
Thứ ba, xây dựng hệ sinh thái hỗ trợ chủ động, bao gồm mạng lưới tư vấn truyền thông, diễn tập ứng phó khủng hoảng và các chương trình truyền thông giáo dục công chúng nhằm nâng cao nhận thức về ứng xử văn hóa trong đời sống nghệ thuật.
Khi hệ thống này vận hành đồng bộ, Việt Nam sẽ có thể chuyển từ mô hình “chữa cháy scandal” sang “nuôi dưỡng văn hóa chuyên nghiệp”, giúp nghệ sĩ trở thành những đại sứ văn hóa tích cực, hành xử đúng mực và lan tỏa giá trị Chân – Thiện – Mỹ trong kỷ nguyên số.
